THÀNH PHẦN:
- Đạm tổng số (N_ts): 18%, Lân hữu hiệu (P₂O₅_hh): 14%, Kali hữu hiệu (K₂O_hh): 6%, Lưu huỳnh (S): 6%
- Bổ sung vi lượng TE: Bo (B): 200ppm, Kẽm (Zn): 200ppm, Mangan (Mn): 50ppm, Đồng (Cu): 50ppm, Độ ẩm: 5%, độ ẩm: 5%
HƯỚNG DẪN SỬ DỤNG:
| Loại Cây Trồng | Thời Kỳ Bón Phân | Lượng Bón |
| Lúa Thuần |
– Bón lót hoặc 7-10 NSS – Thúc đẻ nhánh 20-25 NSS |
125-150 kg/ha/lần 150-200 kg/ha/lần |
| Lúa Lai |
– Bón lót hoặc 7-10 NSS – Thúc đẻ nhánh 20-25 NSS |
150-175 kg/ha/lần 175-220 kg/ha/lần |
| Bắp, mía, mì | Bón lót, thúc cây con (bắp 4-6 lá, mía đẻ nhánh, mì 20-25 NST) | 150-200 kg/ha/lần |
| Dưa, đậu, rau màu | Lót, thúc cây con | 100-150 kg/ha/lần |
| Cây ăn trái |
– Kiến thiết cơ bản – Kinh doanh – sau thu hoạch |
2-3 kg/cây/năm, chia 4-6 lần 0,5-1,0 kg/cây |
HƯỚNG DẪN BẢO QUẢN: Để nơi khô ráo thoáng mát.
CẢNH BÁO AN TOÀN: Để xa nguồn thực phẩm và tầm tay trẻ em.
