THÀNH PHẦN ĐỊNH LƯỢNG:
-
Đạm tổng số (Nts): 16%
-
Lân hữu hiệu (P2O5hh): 6%
-
Kali hữu hiệu (K2Ohh): 18%
-
Magie (Mg): 1%
-
Bổ sung vi lượng TE: Bo (B): 300ppm, Kẽm (Zn): 200ppm, Mangan (Mn): 50ppm, Đồng (Cu): 50ppm; Độ ẩm: 5%.
| Cây trồng | Thời kỳ bón | Lượng bón |
| Lúa thuần | Thúc đón đòng (40-45 NSS) | 150-200 kg/ha/lần |
| Lúa lai | Thúc đón đòng (40-45 NSS) | 180-200 kg/ha/lần |
| Bắp, mía, mì | Khi xoắn nõn, vươn lóng, nuôi củ | 150-200 kg/ha |
| Rau, dưa, đậu | Giai đoạn nuôi củ, quả | 100-150 kg/ha/lần |
| Cây ăn trái | Sau trổ hoa và nuôi trái | 0,5-1 kg/cây/lần |
HƯỚNG DẪN BẢO QUẢN: Để nơi khô ráo thoáng mát.
CẢNH BÁO AN TOÀN: Để xa nguồn thực phẩm và tầm tay trẻ em.
