THÀNH PHẦN:
-
Đạm (Nts): 16%; Lân hữu hiệu (P2O5hh): 16%; Kali hữu hiệu (K2Ohh): 8%; Lưu huỳnh (S): 9%
-
Bổ sung vi lượng (TE): Bo (B): 200ppm, Kẽm (Zn): 200ppm, Đồng (Cu): 50ppm, Mangan (Mn): 50ppm; Độ ẩm ≤ 5%
CÁCH DÙNG:
| Cây trồng | Lượng bón | Thời kỳ bón |
| Lúa | 400 – 600 kg/ha | Lót/thúc cây con: 150 – 200 kg; Thúc đẻ nhánh: 150 – 200 kg; Đón đòng: 100 – 150 kg |
| Cây ăn trái | 1 – 3 kg/cây/lần | sau thu hoạch, trước ra hoa, sau đậu trái và khi trái lớn |
| Mía, bắp | 400 – 650 kg/ha | Lót: 100-150kg; Thúc cây con: 150-250kg; Thúc xoáy nõn/vươn lóng: 150-250kg. |
| Cao su, hồ tiêu… | 500 – 700 kg/ha | Chia đều bón vào đầu, giữa và cuối mùa mưa. |
| Cà phê | 400 – 600 kg/ha | Bón vào đầu mùa mưa. |
| Rau, dưa, đậu | 200 – 400 kg/ha | Lót: 50-100kg; Thúc cây con: 100-150kg; Thúc trưởng thành: 50-150kg. |
HƯỚNG DẪN BẢO QUẢN: Để nơi khô ráo thoáng mát.
CẢNH BÁO AN TOÀN: Để xa nguồn thực phẩm và tầm tay trẻ em.

